--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
béo mập
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
béo mập
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: béo mập
Your browser does not support the audio element.
+
Stout, plump
Lượt xem: 553
Từ vừa tra
+
béo mập
:
Stout, plump
+
mông lung
:
Misty, foggyCảnh mông lung của buổi chiều tàThe misty view of a late afternoon
+
thử
:
to test; to try (attempt) (on,.)
+
buồn tẻ
:
Dull, humdrumcuộc sống buồn tẻa humdrum life
+
death seat
:
vị trí ghế ngồi rất nguy hiểm trong xe (ghế bên cạnh lái xe)